có bụng tốt
Định nghĩa
- Cụm tính từ:
- Có lòng tốt, có tấm lòng nhân hậu: "có bụng tốt" chỉ người có tính cách hiền lành, sẵn sàng giúp đỡ người khác, không ích kỷ. Cụm từ này nhấn mạnh phẩm chất đạo đức tốt đẹp bên trong con người.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có lòng nhân hậu, thường xuyên hỗ trợ những người khó khăn.)
- (Dù có nhiều tiền, ông ấy vẫn giữ được tấm lòng tốt, không tỏ ra kiêu căng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"có bụng tốt với ai": đối xử tử tế, ân cần với một người cụ thể.
- Anh ấy luôn có bụng tốt với đồng nghiệp. (Anh ấy luôn đối xử tử tế với bạn bè cùng làm.)
"có bụng tốt mà không được đền đáp": lòng tốt không được ghi nhận hoặc đáp lại.
- Người có bụng tốt thường bị lợi dụng. (Người có lòng nhân hậu thường bị kẻ xấu lợi dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Bụng dạ (danh từ): tấm lòng, tính cách bên trong.
- Bụng dạ con người khó đoán. (Tấm lòng của con người khó mà biết trước.)
Tốt bụng (tính từ): có lòng tốt, hay giúp đỡ — đồng nghĩa với "có bụng tốt".
- Cô ấy rất tốt bụng, hay cho người nghèo. (Cô ấy rất có lòng tốt, thường cho người nghèo.)
Từ đồng nghĩa
- Tử tế: cư xử đúng mực, tốt với người khác.
- Nhân hậu: có lòng thương người, hiền từ.
- Hiền lành: tính cách ôn hoà, không hung dữ.
Thành ngữ liên quan
- Bụng tốt như Phật: lòng tốt vô bờ bến, rộng lượng như đức Phật.
- Bà ấy bụng tốt như Phật, ai đến xin cũng giúp. (Bà ấy có lòng tốt vô cùng, ai đến nhờ cũng được giúp đỡ.)